giá cả

Học thuật
Thân thiện
giá cả

Giá cả ở chợ này rất hợp lý.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giá hàng hoá nói chung: "Giá cả" dùng để chỉ mức giá của các loại hàng hóa, dịch vụ trên thị trường, được xem xét một cách tổng quát hoặc trong một tình huống cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Giá cả ổn định mục tiêu quan trọng của nền kinh tế.
    • Lâu không đi chợ không biết giá cả dạo này ra sao.
    • Người tiêu dùng rất quan tâm đến giá cả thị trường.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giá cả leo thang" / "giá cả tăng vọt": dùng để diễn tả tình trạng giá cả tăng nhanh mạnh.
    • Tình hình lạm phát khiến giá cả leo thang.
  • "giá cả phải chăng": chỉ mức giá hợp lý, không quá đắt.
    • Cửa hàng này bán hàng với giá cả phải chăng.
  • "giá cả cạnh tranh": chỉ mức giá khả năng cạnh tranh so với các đối thủ trên thị trường.
    • Công ty đưa ra mức giá cả cạnh tranh để thu hút khách hàng.
Biến thể từ gần giống
  • Giá (danh từ): mức giá cụ thể cho một mặt hàng, đơn vị nhỏ hơn của "giá cả".
    • Giá xăng dầu hôm nay bao nhiêu?
  • Giá thành (danh từ): chi phí để sản xuất ra một sản phẩm.
    • Giá thành sản xuất đã giảm nhờ áp dụng công nghệ mới.
  • Giá trị (danh từ): ý nghĩa, tầm quan trọng hoặc lượng lao động xã hội kết tinh trong hàng hóa.
    • Món quà giá trị tinh thần rất lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Mức giá: chỉ các mức giá cụ thể hoặc chung.
  • Giá thị trường: giá cả hình thành trên thị trường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "giá cả" trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan
  • Đắt như tôm tươi: von giá cả quá đắt đỏ.
    • Mặt hàng nhập khẩu này đắt như tôm tươi.
  • Rẻ như bèo: chỉ giá cả rất thấp.
    • chợ quê, rau củ rẻ như bèo.
giá cả

Giá cả ở chợ này rất hợp lý.

  1. dt. Giá hàng hoá nói chung: giá cả ổn định Lâu không đi chợ không biết giá cả dạo này ra sao.